Lịch âm Tháng 10 năm 1698




Tháng 10
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

28
2

29
3

30
4

1
5

2
6

3
7

4
8

5
9

6
10

7
11

8
12

9
13

10
14

11
15

12
16

13
17

14
18

15
19

16
20

17
21

18
22

19
23

20
24

21
25

22
26

23
27

24
28

25
29

26
30

27
31

28



Các tuần trăng vào Tháng 10 năm 1698



Trăng non4 thg 9, 1698
Waxing lưỡi liềm từ 5 thg 9, 1698 đến 11 thg 9, 1698
Trăng đầu quý12 thg 9, 1698
Trăng mọc từ 13 thg 9, 1698 đến 19 thg 9, 1698
Trăng tròn20 thg 9, 1698
Trăng khuyết từ 21 thg 9, 1698 đến 26 thg 9, 1698
Trăng quý ba27 thg 9, 1698
Lưỡi liềm vẫy từ 28 thg 9, 1698 đến 3 thg 10, 1698
Trăng non4 thg 10, 1698
Waxing lưỡi liềm từ 5 thg 10, 1698 đến 11 thg 10, 1698
Trăng đầu quý12 thg 10, 1698
Trăng mọc từ 13 thg 10, 1698 đến 18 thg 10, 1698
Trăng tròn19 thg 10, 1698
Trăng khuyết từ 20 thg 10, 1698 đến 25 thg 10, 1698
Trăng quý ba26 thg 10, 1698
Lưỡi liềm vẫy từ 27 thg 10, 1698 đến 2 thg 11, 1698