Lịch âm Tháng 4 năm 1696




Tháng 4
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

29
2

1
3

2
4

3
5

4
6

5
7

6
8

7
9

8
10

9
11

10
12

11
13

12
14

13
15

14
16

15
17

16
18

17
19

18
20

19
21

20
22

21
23

22
24

23
25

24
26

25
27

26
28

27
29

28
30

29



Các tuần trăng vào Tháng 4 năm 1696



Trăng non4 thg 3, 1696
Waxing lưỡi liềm từ 5 thg 3, 1696 đến 10 thg 3, 1696
Trăng đầu quý11 thg 3, 1696
Trăng mọc từ 12 thg 3, 1696 đến 18 thg 3, 1696
Trăng tròn19 thg 3, 1696
Trăng khuyết từ 20 thg 3, 1696 đến 25 thg 3, 1696
Trăng quý ba26 thg 3, 1696
Lưỡi liềm vẫy từ 27 thg 3, 1696 đến 1 thg 4, 1696
Trăng non2 thg 4, 1696
Waxing lưỡi liềm từ 3 thg 4, 1696 đến 8 thg 4, 1696
Trăng đầu quý9 thg 4, 1696
Trăng mọc từ 10 thg 4, 1696 đến 17 thg 4, 1696
Trăng tròn18 thg 4, 1696
Trăng khuyết từ 19 thg 4, 1696 đến 24 thg 4, 1696
Trăng quý ba25 thg 4, 1696
Lưỡi liềm vẫy từ 26 thg 4, 1696 đến 30 thg 4, 1696
Trăng non1 thg 5, 1696
Waxing lưỡi liềm từ 2 thg 5, 1696 đến 8 thg 5, 1696
Trăng đầu quý9 thg 5, 1696
Trăng mọc từ 10 thg 5, 1696 đến 16 thg 5, 1696
Trăng tròn17 thg 5, 1696
Trăng khuyết từ 18 thg 5, 1696 đến 23 thg 5, 1696
Trăng quý ba24 thg 5, 1696
Lưỡi liềm vẫy từ 25 thg 5, 1696 đến 30 thg 5, 1696