| Trăng non | 30 thg 11, 1663 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 1 thg 12, 1663 đến 7 thg 12, 1663 | |
| Trăng đầu quý | 8 thg 12, 1663 | |
| Trăng mọc | từ 9 thg 12, 1663 đến 14 thg 12, 1663 | |
| Trăng tròn | 15 thg 12, 1663 | |
| Trăng khuyết | từ 16 thg 12, 1663 đến 21 thg 12, 1663 | |
| Trăng quý ba | 22 thg 12, 1663 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 23 thg 12, 1663 đến 29 thg 12, 1663 |
| Trăng non | 30 thg 12, 1663 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 31 thg 12, 1663 đến 5 thg 1, 1664 | |
| Trăng đầu quý | 6 thg 1, 1664 | |
| Trăng mọc | từ 7 thg 1, 1664 đến 12 thg 1, 1664 | |
| Trăng tròn | 13 thg 1, 1664 | |
| Trăng khuyết | từ 14 thg 1, 1664 đến 19 thg 1, 1664 | |
| Trăng quý ba | 20 thg 1, 1664 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 21 thg 1, 1664 đến 27 thg 1, 1664 |
| Trăng non | 28 thg 1, 1664 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 29 thg 1, 1664 đến 4 thg 2, 1664 | |
| Trăng đầu quý | 5 thg 2, 1664 | |
| Trăng mọc | từ 6 thg 2, 1664 đến 10 thg 2, 1664 | |
| Trăng tròn | 11 thg 2, 1664 | |
| Trăng khuyết | từ 12 thg 2, 1664 đến 18 thg 2, 1664 | |
| Trăng quý ba | 19 thg 2, 1664 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 20 thg 2, 1664 đến 26 thg 2, 1664 |