Lịch âm Tháng 1 năm 1641




Tháng 1
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

20
2

21
3

22
4

23
5

24
6

25
7

26
8

27
9

28
10

29
11

1
12

2
13

3
14

4
15

5
16

6
17

7
18

8
19

9
20

10
21

11
22

12
23

13
24

14
25

15
26

16
27

17
28

18
29

19
30

20
31

21



Các tuần trăng vào Tháng 1 năm 1641



Trăng non13 thg 12, 1640
Waxing lưỡi liềm từ 14 thg 12, 1640 đến 19 thg 12, 1640
Trăng đầu quý20 thg 12, 1640
Trăng mọc từ 21 thg 12, 1640 đến 27 thg 12, 1640
Trăng tròn28 thg 12, 1640
Trăng khuyết từ 29 thg 12, 1640 đến 4 thg 1, 1641
Trăng quý ba5 thg 1, 1641
Lưỡi liềm vẫy từ 6 thg 1, 1641 đến 10 thg 1, 1641
Trăng non11 thg 1, 1641
Waxing lưỡi liềm từ 12 thg 1, 1641 đến 18 thg 1, 1641
Trăng đầu quý19 thg 1, 1641
Trăng mọc từ 20 thg 1, 1641 đến 26 thg 1, 1641
Trăng tròn27 thg 1, 1641
Trăng khuyết từ 28 thg 1, 1641 đến 2 thg 2, 1641
Trăng quý ba3 thg 2, 1641
Lưỡi liềm vẫy từ 4 thg 2, 1641 đến 9 thg 2, 1641