| Trăng non | 1 thg 8, 1636 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 2 thg 8, 1636 đến 8 thg 8, 1636 | |
| Trăng đầu quý | 9 thg 8, 1636 | |
| Trăng mọc | từ 10 thg 8, 1636 đến 16 thg 8, 1636 | |
| Trăng tròn | 17 thg 8, 1636 | |
| Trăng khuyết | từ 18 thg 8, 1636 đến 23 thg 8, 1636 | |
| Trăng quý ba | 24 thg 8, 1636 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 25 thg 8, 1636 đến 30 thg 8, 1636 |
| Trăng non | 31 thg 8, 1636 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 1 thg 9, 1636 đến 7 thg 9, 1636 | |
| Trăng đầu quý | 8 thg 9, 1636 | |
| Trăng mọc | từ 9 thg 9, 1636 đến 14 thg 9, 1636 | |
| Trăng tròn | 15 thg 9, 1636 | |
| Trăng khuyết | từ 16 thg 9, 1636 đến 21 thg 9, 1636 | |
| Trăng quý ba | 22 thg 9, 1636 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 23 thg 9, 1636 đến 28 thg 9, 1636 |
| Trăng non | 29 thg 9, 1636 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 30 thg 9, 1636 đến 6 thg 10, 1636 | |
| Trăng đầu quý | 7 thg 10, 1636 | |
| Trăng mọc | từ 8 thg 10, 1636 đến 14 thg 10, 1636 | |
| Trăng tròn | 15 thg 10, 1636 | |
| Trăng khuyết | từ 16 thg 10, 1636 đến 20 thg 10, 1636 | |
| Trăng quý ba | 21 thg 10, 1636 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 22 thg 10, 1636 đến 28 thg 10, 1636 |