| Trăng non | 1 thg 12, 1633 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 2 thg 12, 1633 đến 7 thg 12, 1633 | |
| Trăng đầu quý | 8 thg 12, 1633 | |
| Trăng mọc | từ 9 thg 12, 1633 đến 14 thg 12, 1633 | |
| Trăng tròn | 15 thg 12, 1633 | |
| Trăng khuyết | từ 16 thg 12, 1633 đến 23 thg 12, 1633 | |
| Trăng quý ba | 24 thg 12, 1633 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 25 thg 12, 1633 đến 30 thg 12, 1633 |
| Trăng non | 31 thg 12, 1633 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 1 thg 1, 1634 đến 6 thg 1, 1634 | |
| Trăng đầu quý | 7 thg 1, 1634 | |
| Trăng mọc | từ 8 thg 1, 1634 đến 13 thg 1, 1634 | |
| Trăng tròn | 14 thg 1, 1634 | |
| Trăng khuyết | từ 15 thg 1, 1634 đến 21 thg 1, 1634 | |
| Trăng quý ba | 22 thg 1, 1634 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 23 thg 1, 1634 đến 28 thg 1, 1634 |
| Trăng non | 29 thg 1, 1634 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 30 thg 1, 1634 đến 4 thg 2, 1634 | |
| Trăng đầu quý | 5 thg 2, 1634 | |
| Trăng mọc | từ 6 thg 2, 1634 đến 12 thg 2, 1634 | |
| Trăng tròn | 13 thg 2, 1634 | |
| Trăng khuyết | từ 14 thg 2, 1634 đến 20 thg 2, 1634 | |
| Trăng quý ba | 21 thg 2, 1634 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 22 thg 2, 1634 đến 27 thg 2, 1634 |