Lịch âm Tháng 1 năm 1610




Tháng 1
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

7
2

8
3

9
4

10
5

11
6

12
7

13
8

14
9

15
10

16
11

17
12

18
13

19
14

20
15

21
16

22
17

23
18

24
19

25
20

26
21

27
22

28
23

29
24

30
25

1
26

2
27

3
28

4
29

5
30

6
31

7



Các tuần trăng vào Tháng 1 năm 1610



Trăng non26 thg 12, 1609
Waxing lưỡi liềm từ 27 thg 12, 1609 đến 2 thg 1, 1610
Trăng đầu quý3 thg 1, 1610
Trăng mọc từ 4 thg 1, 1610 đến 8 thg 1, 1610
Trăng tròn9 thg 1, 1610
Trăng khuyết từ 10 thg 1, 1610 đến 16 thg 1, 1610
Trăng quý ba17 thg 1, 1610
Lưỡi liềm vẫy từ 18 thg 1, 1610 đến 24 thg 1, 1610
Trăng non25 thg 1, 1610
Waxing lưỡi liềm từ 26 thg 1, 1610 đến 31 thg 1, 1610
Trăng đầu quý1 thg 2, 1610
Trăng mọc từ 2 thg 2, 1610 đến 7 thg 2, 1610
Trăng tròn8 thg 2, 1610
Trăng khuyết từ 9 thg 2, 1610 đến 15 thg 2, 1610
Trăng quý ba16 thg 2, 1610
Lưỡi liềm vẫy từ 17 thg 2, 1610 đến 23 thg 2, 1610