Lịch âm Tháng 12 năm 1606




Tháng 12
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

2
2

3
3

4
4

5
5

6
6

7
7

8
8

9
9

10
10

11
11

12
12

13
13

14
14

15
15

16
16

17
17

18
18

19
19

20
20

21
21

22
22

23
23

24
24

25
25

26
26

27
27

28
28

29
29

30
30

1
31

2



Các tuần trăng vào Tháng 12 năm 1606



Trăng non1 thg 11, 1606
Waxing lưỡi liềm từ 2 thg 11, 1606 đến 6 thg 11, 1606
Trăng đầu quý7 thg 11, 1606
Trăng mọc từ 8 thg 11, 1606 đến 14 thg 11, 1606
Trăng tròn15 thg 11, 1606
Trăng khuyết từ 16 thg 11, 1606 đến 22 thg 11, 1606
Trăng quý ba23 thg 11, 1606
Lưỡi liềm vẫy từ 24 thg 11, 1606 đến 29 thg 11, 1606
Trăng non30 thg 11, 1606
Waxing lưỡi liềm từ 1 thg 12, 1606 đến 6 thg 12, 1606
Trăng đầu quý7 thg 12, 1606
Trăng mọc từ 8 thg 12, 1606 đến 13 thg 12, 1606
Trăng tròn14 thg 12, 1606
Trăng khuyết từ 15 thg 12, 1606 đến 22 thg 12, 1606
Trăng quý ba23 thg 12, 1606
Lưỡi liềm vẫy từ 24 thg 12, 1606 đến 29 thg 12, 1606
Trăng non30 thg 12, 1606
Waxing lưỡi liềm từ 31 thg 12, 1606 đến 4 thg 1, 1607
Trăng đầu quý5 thg 1, 1607
Trăng mọc từ 6 thg 1, 1607 đến 12 thg 1, 1607
Trăng tròn13 thg 1, 1607
Trăng khuyết từ 14 thg 1, 1607 đến 20 thg 1, 1607
Trăng quý ba21 thg 1, 1607
Lưỡi liềm vẫy từ 22 thg 1, 1607 đến 27 thg 1, 1607
Trăng non28 thg 1, 1607
Waxing lưỡi liềm từ 29 thg 1, 1607 đến 3 thg 2, 1607
Trăng đầu quý4 thg 2, 1607
Trăng mọc từ 5 thg 2, 1607 đến 11 thg 2, 1607
Trăng tròn12 thg 2, 1607
Trăng khuyết từ 13 thg 2, 1607 đến 19 thg 2, 1607
Trăng quý ba20 thg 2, 1607
Lưỡi liềm vẫy từ 21 thg 2, 1607 đến 25 thg 2, 1607