Lịch âm Tháng 11 năm 1507




Tháng 11
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

16
2

17
3

18
4

19
5

20
6

21
7

22
8

23
9

24
10

25
11

26
12

27
13

28
14

29
15

1
16

2
17

3
18

4
19

5
20

6
21

7
22

8
23

9
24

10
25

11
26

12
27

13
28

14
29

15
30

16



Các tuần trăng vào Tháng 11 năm 1507



Trăng non7 thg 10, 1507
Waxing lưỡi liềm từ 8 thg 10, 1507 đến 12 thg 10, 1507
Trăng đầu quý13 thg 10, 1507
Trăng mọc từ 14 thg 10, 1507 đến 20 thg 10, 1507
Trăng tròn21 thg 10, 1507
Trăng khuyết từ 22 thg 10, 1507 đến 28 thg 10, 1507
Trăng quý ba29 thg 10, 1507
Lưỡi liềm vẫy từ 30 thg 10, 1507 đến 4 thg 11, 1507
Trăng non5 thg 11, 1507
Waxing lưỡi liềm từ 6 thg 11, 1507 đến 11 thg 11, 1507
Trăng đầu quý12 thg 11, 1507
Trăng mọc từ 13 thg 11, 1507 đến 19 thg 11, 1507
Trăng tròn20 thg 11, 1507
Trăng khuyết từ 21 thg 11, 1507 đến 27 thg 11, 1507
Trăng quý ba28 thg 11, 1507
Lưỡi liềm vẫy từ 29 thg 11, 1507 đến 3 thg 12, 1507
Trăng non4 thg 12, 1507
Waxing lưỡi liềm từ 5 thg 12, 1507 đến 11 thg 12, 1507
Trăng đầu quý12 thg 12, 1507
Trăng mọc từ 13 thg 12, 1507 đến 19 thg 12, 1507
Trăng tròn20 thg 12, 1507
Trăng khuyết từ 21 thg 12, 1507 đến 26 thg 12, 1507
Trăng quý ba27 thg 12, 1507
Lưỡi liềm vẫy từ 28 thg 12, 1507 đến 2 thg 1, 1508