| Trăng non | 21 thg 6, 1506 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 22 thg 6, 1506 đến 27 thg 6, 1506 | |
| Trăng đầu quý | 28 thg 6, 1506 | |
| Trăng mọc | từ 29 thg 6, 1506 đến 4 thg 7, 1506 | |
| Trăng tròn | 5 thg 7, 1506 | |
| Trăng khuyết | từ 6 thg 7, 1506 đến 13 thg 7, 1506 | |
| Trăng quý ba | 14 thg 7, 1506 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 15 thg 7, 1506 đến 20 thg 7, 1506 |
| Trăng non | 21 thg 7, 1506 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 22 thg 7, 1506 đến 26 thg 7, 1506 | |
| Trăng đầu quý | 27 thg 7, 1506 | |
| Trăng mọc | từ 28 thg 7, 1506 đến 3 thg 8, 1506 | |
| Trăng tròn | 4 thg 8, 1506 | |
| Trăng khuyết | từ 5 thg 8, 1506 đến 11 thg 8, 1506 | |
| Trăng quý ba | 12 thg 8, 1506 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 13 thg 8, 1506 đến 18 thg 8, 1506 |
| Trăng non | 19 thg 8, 1506 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 20 thg 8, 1506 đến 25 thg 8, 1506 | |
| Trăng đầu quý | 26 thg 8, 1506 | |
| Trăng mọc | từ 27 thg 8, 1506 đến 2 thg 9, 1506 | |
| Trăng tròn | 3 thg 9, 1506 | |
| Trăng khuyết | từ 4 thg 9, 1506 đến 10 thg 9, 1506 | |
| Trăng quý ba | 11 thg 9, 1506 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 12 thg 9, 1506 đến 17 thg 9, 1506 |