Lịch âm Tháng 6 năm 1506




Tháng 6
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

29
2

1
3

2
4

3
5

4
6

5
7

6
8

7
9

8
10

9
11

10
12

11
13

12
14

13
15

14
16

15
17

16
18

17
19

18
20

19
21

20
22

21
23

22
24

23
25

24
26

25
27

26
28

27
29

28
30

29



Các tuần trăng vào Tháng 6 năm 1506



Trăng non24 thg 4, 1506
Waxing lưỡi liềm từ 25 thg 4, 1506 đến 30 thg 4, 1506
Trăng đầu quý1 thg 5, 1506
Trăng mọc từ 2 thg 5, 1506 đến 6 thg 5, 1506
Trăng tròn7 thg 5, 1506
Trăng khuyết từ 8 thg 5, 1506 đến 14 thg 5, 1506
Trăng quý ba15 thg 5, 1506
Lưỡi liềm vẫy từ 16 thg 5, 1506 đến 22 thg 5, 1506
Trăng non23 thg 5, 1506
Waxing lưỡi liềm từ 24 thg 5, 1506 đến 29 thg 5, 1506
Trăng đầu quý30 thg 5, 1506
Trăng mọc từ 31 thg 5, 1506 đến 5 thg 6, 1506
Trăng tròn6 thg 6, 1506
Trăng khuyết từ 7 thg 6, 1506 đến 13 thg 6, 1506
Trăng quý ba14 thg 6, 1506
Lưỡi liềm vẫy từ 15 thg 6, 1506 đến 20 thg 6, 1506
Trăng non21 thg 6, 1506
Waxing lưỡi liềm từ 22 thg 6, 1506 đến 27 thg 6, 1506
Trăng đầu quý28 thg 6, 1506
Trăng mọc từ 29 thg 6, 1506 đến 4 thg 7, 1506
Trăng tròn5 thg 7, 1506
Trăng khuyết từ 6 thg 7, 1506 đến 13 thg 7, 1506
Trăng quý ba14 thg 7, 1506
Lưỡi liềm vẫy từ 15 thg 7, 1506 đến 20 thg 7, 1506