Lịch âm Tháng 1 năm 1506




Tháng 1
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

27
2

28
3

29
4

30
5

1
6

2
7

3
8

4
9

5
10

6
11

7
12

8
13

9
14

10
15

11
16

12
17

13
18

14
19

15
20

16
21

17
22

18
23

19
24

20
25

21
26

22
27

23
28

24
29

25
30

26
31

27



Các tuần trăng vào Tháng 1 năm 1506



Trăng non26 thg 11, 1505
Waxing lưỡi liềm từ 27 thg 11, 1505 đến 3 thg 12, 1505
Trăng đầu quý4 thg 12, 1505
Trăng mọc từ 5 thg 12, 1505 đến 10 thg 12, 1505
Trăng tròn11 thg 12, 1505
Trăng khuyết từ 12 thg 12, 1505 đến 17 thg 12, 1505
Trăng quý ba18 thg 12, 1505
Lưỡi liềm vẫy từ 19 thg 12, 1505 đến 25 thg 12, 1505
Trăng non26 thg 12, 1505
Waxing lưỡi liềm từ 27 thg 12, 1505 đến 2 thg 1, 1506
Trăng đầu quý3 thg 1, 1506
Trăng mọc từ 4 thg 1, 1506 đến 9 thg 1, 1506
Trăng tròn10 thg 1, 1506
Trăng khuyết từ 11 thg 1, 1506 đến 16 thg 1, 1506
Trăng quý ba17 thg 1, 1506
Lưỡi liềm vẫy từ 18 thg 1, 1506 đến 23 thg 1, 1506