| Trăng non | 22 thg 8, 1503 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 23 thg 8, 1503 đến 29 thg 8, 1503 | |
| Trăng đầu quý | 30 thg 8, 1503 | |
| Trăng mọc | từ 31 thg 8, 1503 đến 5 thg 9, 1503 | |
| Trăng tròn | 6 thg 9, 1503 | |
| Trăng khuyết | từ 7 thg 9, 1503 đến 12 thg 9, 1503 | |
| Trăng quý ba | 13 thg 9, 1503 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 14 thg 9, 1503 đến 20 thg 9, 1503 |
| Trăng non | 21 thg 9, 1503 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 22 thg 9, 1503 đến 28 thg 9, 1503 | |
| Trăng đầu quý | 29 thg 9, 1503 | |
| Trăng mọc | từ 30 thg 9, 1503 đến 5 thg 10, 1503 | |
| Trăng tròn | 6 thg 10, 1503 | |
| Trăng khuyết | từ 7 thg 10, 1503 đến 12 thg 10, 1503 | |
| Trăng quý ba | 13 thg 10, 1503 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 14 thg 10, 1503 đến 19 thg 10, 1503 |
| Trăng non | 20 thg 10, 1503 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 21 thg 10, 1503 đến 27 thg 10, 1503 | |
| Trăng đầu quý | 28 thg 10, 1503 | |
| Trăng mọc | từ 29 thg 10, 1503 đến 3 thg 11, 1503 | |
| Trăng tròn | 4 thg 11, 1503 | |
| Trăng khuyết | từ 5 thg 11, 1503 đến 10 thg 11, 1503 | |
| Trăng quý ba | 11 thg 11, 1503 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 12 thg 11, 1503 đến 18 thg 11, 1503 |