Lịch âm Tháng 10 năm 1503




Tháng 10
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

1
2

2
3

3
4

4
5

5
6

6
7

7
8

8
9

9
10

10
11

11
12

12
13

13
14

14
15

15
16

16
17

17
18

18
19

19
20

20
21

21
22

22
23

23
24

24
25

25
26

26
27

27
28

28
29

29
30

1
31

2



Các tuần trăng vào Tháng 10 năm 1503



Trăng non22 thg 8, 1503
Waxing lưỡi liềm từ 23 thg 8, 1503 đến 29 thg 8, 1503
Trăng đầu quý30 thg 8, 1503
Trăng mọc từ 31 thg 8, 1503 đến 5 thg 9, 1503
Trăng tròn6 thg 9, 1503
Trăng khuyết từ 7 thg 9, 1503 đến 12 thg 9, 1503
Trăng quý ba13 thg 9, 1503
Lưỡi liềm vẫy từ 14 thg 9, 1503 đến 20 thg 9, 1503
Trăng non21 thg 9, 1503
Waxing lưỡi liềm từ 22 thg 9, 1503 đến 28 thg 9, 1503
Trăng đầu quý29 thg 9, 1503
Trăng mọc từ 30 thg 9, 1503 đến 5 thg 10, 1503
Trăng tròn6 thg 10, 1503
Trăng khuyết từ 7 thg 10, 1503 đến 12 thg 10, 1503
Trăng quý ba13 thg 10, 1503
Lưỡi liềm vẫy từ 14 thg 10, 1503 đến 19 thg 10, 1503
Trăng non20 thg 10, 1503
Waxing lưỡi liềm từ 21 thg 10, 1503 đến 27 thg 10, 1503
Trăng đầu quý28 thg 10, 1503
Trăng mọc từ 29 thg 10, 1503 đến 3 thg 11, 1503
Trăng tròn4 thg 11, 1503
Trăng khuyết từ 5 thg 11, 1503 đến 10 thg 11, 1503
Trăng quý ba11 thg 11, 1503
Lưỡi liềm vẫy từ 12 thg 11, 1503 đến 18 thg 11, 1503