Lịch âm Tháng 3 năm 1503




Tháng 3
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

23
2

24
3

25
4

26
5

27
6

28
7

29
8

30
9

1
10

2
11

3
12

4
13

5
14

6
15

7
16

8
17

9
18

10
19

11
20

12
21

13
22

14
23

15
24

16
25

17
26

18
27

19
28

20
29

21
30

22
31

23



Các tuần trăng vào Tháng 3 năm 1503



Trăng non28 thg 1, 1503
Waxing lưỡi liềm từ 29 thg 1, 1503 đến 3 thg 2, 1503
Trăng đầu quý4 thg 2, 1503
Trăng mọc từ 5 thg 2, 1503 đến 10 thg 2, 1503
Trăng tròn11 thg 2, 1503
Trăng khuyết từ 12 thg 2, 1503 đến 19 thg 2, 1503
Trăng quý ba20 thg 2, 1503
Lưỡi liềm vẫy từ 21 thg 2, 1503 đến 26 thg 2, 1503
Trăng non27 thg 2, 1503
Waxing lưỡi liềm từ 28 thg 2, 1503 đến 4 thg 3, 1503
Trăng đầu quý5 thg 3, 1503
Trăng mọc từ 6 thg 3, 1503 đến 12 thg 3, 1503
Trăng tròn13 thg 3, 1503
Trăng khuyết từ 14 thg 3, 1503 đến 20 thg 3, 1503
Trăng quý ba21 thg 3, 1503
Lưỡi liềm vẫy từ 22 thg 3, 1503 đến 27 thg 3, 1503