Lịch âm Tháng 9 năm 1502




Tháng 9
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

20
2

21
3

22
4

23
5

24
6

25
7

26
8

27
9

28
10

29
11

30
12

1
13

2
14

3
15

4
16

5
17

6
18

7
19

8
20

9
21

10
22

11
23

12
24

13
25

14
26

15
27

16
28

17
29

18
30

19



Các tuần trăng vào Tháng 9 năm 1502



Trăng non3 thg 8, 1502
Waxing lưỡi liềm từ 4 thg 8, 1502 đến 10 thg 8, 1502
Trăng đầu quý11 thg 8, 1502
Trăng mọc từ 12 thg 8, 1502 đến 17 thg 8, 1502
Trăng tròn18 thg 8, 1502
Trăng khuyết từ 19 thg 8, 1502 đến 24 thg 8, 1502
Trăng quý ba25 thg 8, 1502
Lưỡi liềm vẫy từ 26 thg 8, 1502 đến 1 thg 9, 1502
Trăng non2 thg 9, 1502
Waxing lưỡi liềm từ 3 thg 9, 1502 đến 9 thg 9, 1502
Trăng đầu quý10 thg 9, 1502
Trăng mọc từ 11 thg 9, 1502 đến 16 thg 9, 1502
Trăng tròn17 thg 9, 1502
Trăng khuyết từ 18 thg 9, 1502 đến 23 thg 9, 1502
Trăng quý ba24 thg 9, 1502
Lưỡi liềm vẫy từ 25 thg 9, 1502 đến 1 thg 10, 1502