Lịch âm Tháng 7 năm 1502




Tháng 7
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

17
2

18
3

19
4

20
5

21
6

22
7

23
8

24
9

25
10

26
11

27
12

28
13

29
14

1
15

2
16

3
17

4
18

5
19

6
20

7
21

8
22

9
23

10
24

11
25

12
26

13
27

14
28

15
29

16
30

17
31

18



Các tuần trăng vào Tháng 7 năm 1502



Trăng non5 thg 6, 1502
Waxing lưỡi liềm từ 6 thg 6, 1502 đến 12 thg 6, 1502
Trăng đầu quý13 thg 6, 1502
Trăng mọc từ 14 thg 6, 1502 đến 20 thg 6, 1502
Trăng tròn21 thg 6, 1502
Trăng khuyết từ 22 thg 6, 1502 đến 27 thg 6, 1502
Trăng quý ba28 thg 6, 1502
Lưỡi liềm vẫy từ 29 thg 6, 1502 đến 3 thg 7, 1502
Trăng non4 thg 7, 1502
Waxing lưỡi liềm từ 5 thg 7, 1502 đến 12 thg 7, 1502
Trăng đầu quý13 thg 7, 1502
Trăng mọc từ 14 thg 7, 1502 đến 19 thg 7, 1502
Trăng tròn20 thg 7, 1502
Trăng khuyết từ 21 thg 7, 1502 đến 26 thg 7, 1502
Trăng quý ba27 thg 7, 1502
Lưỡi liềm vẫy từ 28 thg 7, 1502 đến 2 thg 8, 1502