Lịch âm Tháng 4 năm 1502




Tháng 4
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

14
2

15
3

16
4

17
5

18
6

19
7

20
8

21
9

22
10

23
11

24
12

25
13

26
14

27
15

28
16

29
17

1
18

2
19

3
20

4
21

5
22

6
23

7
24

8
25

9
26

10
27

11
28

12
29

13
30

14



Các tuần trăng vào Tháng 4 năm 1502



Trăng non9 thg 3, 1502
Waxing lưỡi liềm từ 10 thg 3, 1502 đến 15 thg 3, 1502
Trăng đầu quý16 thg 3, 1502
Trăng mọc từ 17 thg 3, 1502 đến 23 thg 3, 1502
Trăng tròn24 thg 3, 1502
Trăng khuyết từ 25 thg 3, 1502 đến 31 thg 3, 1502
Trăng quý ba1 thg 4, 1502
Lưỡi liềm vẫy từ 2 thg 4, 1502 đến 6 thg 4, 1502
Trăng non7 thg 4, 1502
Waxing lưỡi liềm từ 8 thg 4, 1502 đến 14 thg 4, 1502
Trăng đầu quý15 thg 4, 1502
Trăng mọc từ 16 thg 4, 1502 đến 22 thg 4, 1502
Trăng tròn23 thg 4, 1502
Trăng khuyết từ 24 thg 4, 1502 đến 29 thg 4, 1502
Trăng quý ba30 thg 4, 1502
Lưỡi liềm vẫy từ 1 thg 5, 1502 đến 6 thg 5, 1502