Lịch âm Tháng 6 năm 1500




Tháng 6
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

24
2

25
3

26
4

27
5

28
6

29
7

1
8

2
9

3
10

4
11

5
12

6
13

7
14

8
15

9
16

10
17

11
18

12
19

13
20

14
21

15
22

16
23

17
24

18
25

19
26

20
27

21
28

22
29

23
30

24



Các tuần trăng vào Tháng 6 năm 1500



Trăng non29 thg 4, 1500
Waxing lưỡi liềm từ 30 thg 4, 1500 đến 6 thg 5, 1500
Trăng đầu quý7 thg 5, 1500
Trăng mọc từ 8 thg 5, 1500 đến 13 thg 5, 1500
Trăng tròn14 thg 5, 1500
Trăng khuyết từ 15 thg 5, 1500 đến 20 thg 5, 1500
Trăng quý ba21 thg 5, 1500
Lưỡi liềm vẫy từ 22 thg 5, 1500 đến 27 thg 5, 1500
Trăng non28 thg 5, 1500
Waxing lưỡi liềm từ 29 thg 5, 1500 đến 4 thg 6, 1500
Trăng đầu quý5 thg 6, 1500
Trăng mọc từ 6 thg 6, 1500 đến 11 thg 6, 1500
Trăng tròn12 thg 6, 1500
Trăng khuyết từ 13 thg 6, 1500 đến 18 thg 6, 1500
Trăng quý ba19 thg 6, 1500
Lưỡi liềm vẫy từ 20 thg 6, 1500 đến 26 thg 6, 1500