Lịch âm Tháng 4 năm 1500




Tháng 4
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

23
2

24
3

25
4

26
5

27
6

28
7

29
8

30
9

1
10

2
11

3
12

4
13

5
14

6
15

7
16

8
17

9
18

10
19

11
20

12
21

13
22

14
23

15
24

16
25

17
26

18
27

19
28

20
29

21
30

22



Các tuần trăng vào Tháng 4 năm 1500



Trăng non29 thg 2, 1500
Waxing lưỡi liềm từ 1 thg 3, 1500 đến 7 thg 3, 1500
Trăng đầu quý8 thg 3, 1500
Trăng mọc từ 9 thg 3, 1500 đến 15 thg 3, 1500
Trăng tròn16 thg 3, 1500
Trăng khuyết từ 17 thg 3, 1500 đến 22 thg 3, 1500
Trăng quý ba23 thg 3, 1500
Lưỡi liềm vẫy từ 24 thg 3, 1500 đến 29 thg 3, 1500
Trăng non30 thg 3, 1500
Waxing lưỡi liềm từ 31 thg 3, 1500 đến 6 thg 4, 1500
Trăng đầu quý7 thg 4, 1500
Trăng mọc từ 8 thg 4, 1500 đến 13 thg 4, 1500
Trăng tròn14 thg 4, 1500
Trăng khuyết từ 15 thg 4, 1500 đến 20 thg 4, 1500
Trăng quý ba21 thg 4, 1500
Lưỡi liềm vẫy từ 22 thg 4, 1500 đến 28 thg 4, 1500