| Trăng non | 22 thg 4, 1498 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 23 thg 4, 1498 đến 28 thg 4, 1498 | |
| Trăng đầu quý | 29 thg 4, 1498 | |
| Trăng mọc | từ 30 thg 4, 1498 đến 5 thg 5, 1498 | |
| Trăng tròn | 6 thg 5, 1498 | |
| Trăng khuyết | từ 7 thg 5, 1498 đến 12 thg 5, 1498 | |
| Trăng quý ba | 13 thg 5, 1498 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 14 thg 5, 1498 đến 21 thg 5, 1498 |
| Trăng non | 22 thg 5, 1498 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 23 thg 5, 1498 đến 28 thg 5, 1498 | |
| Trăng đầu quý | 29 thg 5, 1498 | |
| Trăng mọc | từ 30 thg 5, 1498 đến 3 thg 6, 1498 | |
| Trăng tròn | 4 thg 6, 1498 | |
| Trăng khuyết | từ 5 thg 6, 1498 đến 11 thg 6, 1498 | |
| Trăng quý ba | 12 thg 6, 1498 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 13 thg 6, 1498 đến 19 thg 6, 1498 |
| Trăng non | 20 thg 6, 1498 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 21 thg 6, 1498 đến 26 thg 6, 1498 | |
| Trăng đầu quý | 27 thg 6, 1498 | |
| Trăng mọc | từ 28 thg 6, 1498 đến 3 thg 7, 1498 | |
| Trăng tròn | 4 thg 7, 1498 | |
| Trăng khuyết | từ 5 thg 7, 1498 đến 11 thg 7, 1498 | |
| Trăng quý ba | 12 thg 7, 1498 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 13 thg 7, 1498 đến 18 thg 7, 1498 |