Lịch âm Tháng 6 năm 1403




Tháng 6
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

3
2

4
3

5
4

6
5

7
6

8
7

9
8

10
9

11
10

12
11

13
12

14
13

15
14

16
15

17
16

18
17

19
18

20
19

21
20

22
21

23
22

24
23

25
24

26
25

27
26

28
27

29
28

30
29

1
30

2



Các tuần trăng vào Tháng 6 năm 1403



Trăng non22 thg 4, 1403
Waxing lưỡi liềm từ 23 thg 4, 1403 đến 29 thg 4, 1403
Trăng đầu quý30 thg 4, 1403
Trăng mọc từ 1 thg 5, 1403 đến 6 thg 5, 1403
Trăng tròn7 thg 5, 1403
Trăng khuyết từ 8 thg 5, 1403 đến 13 thg 5, 1403
Trăng quý ba14 thg 5, 1403
Lưỡi liềm vẫy từ 15 thg 5, 1403 đến 20 thg 5, 1403
Trăng non21 thg 5, 1403
Waxing lưỡi liềm từ 22 thg 5, 1403 đến 29 thg 5, 1403
Trăng đầu quý30 thg 5, 1403
Trăng mọc từ 31 thg 5, 1403 đến 5 thg 6, 1403
Trăng tròn6 thg 6, 1403
Trăng khuyết từ 7 thg 6, 1403 đến 11 thg 6, 1403
Trăng quý ba12 thg 6, 1403
Lưỡi liềm vẫy từ 13 thg 6, 1403 đến 19 thg 6, 1403
Trăng non20 thg 6, 1403
Waxing lưỡi liềm từ 21 thg 6, 1403 đến 27 thg 6, 1403
Trăng đầu quý28 thg 6, 1403
Trăng mọc từ 29 thg 6, 1403 đến 4 thg 7, 1403
Trăng tròn5 thg 7, 1403
Trăng khuyết từ 6 thg 7, 1403 đến 11 thg 7, 1403
Trăng quý ba12 thg 7, 1403
Lưỡi liềm vẫy từ 13 thg 7, 1403 đến 19 thg 7, 1403