Lịch âm Tháng 1 năm 1403




Tháng 1
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

28
2

29
3

1
4

2
5

3
6

4
7

5
8

6
9

7
10

8
11

9
12

10
13

11
14

12
15

13
16

14
17

15
18

16
19

17
20

18
21

19
22

20
23

21
24

22
25

23
26

24
27

25
28

26
29

27
30

28
31

29



Các tuần trăng vào Tháng 1 năm 1403



Trăng non26 thg 11, 1402
Waxing lưỡi liềm từ 27 thg 11, 1402 đến 1 thg 12, 1402
Trăng đầu quý2 thg 12, 1402
Trăng mọc từ 3 thg 12, 1402 đến 9 thg 12, 1402
Trăng tròn10 thg 12, 1402
Trăng khuyết từ 11 thg 12, 1402 đến 17 thg 12, 1402
Trăng quý ba18 thg 12, 1402
Lưỡi liềm vẫy từ 19 thg 12, 1402 đến 24 thg 12, 1402
Trăng non25 thg 12, 1402
Waxing lưỡi liềm từ 26 thg 12, 1402 đến 31 thg 12, 1402
Trăng đầu quý1 thg 1, 1403
Trăng mọc từ 2 thg 1, 1403 đến 8 thg 1, 1403
Trăng tròn9 thg 1, 1403
Trăng khuyết từ 10 thg 1, 1403 đến 16 thg 1, 1403
Trăng quý ba17 thg 1, 1403
Lưỡi liềm vẫy từ 18 thg 1, 1403 đến 22 thg 1, 1403