Lịch âm Tháng 1 năm 1402




Tháng 1
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

18
2

19
3

20
4

21
5

22
6

23
7

24
8

25
9

26
10

27
11

28
12

29
13

1
14

2
15

3
16

4
17

5
18

6
19

7
20

8
21

9
22

10
23

11
24

12
25

13
26

14
27

15
28

16
29

17
30

18
31

19



Các tuần trăng vào Tháng 1 năm 1402



Trăng non6 thg 12, 1401
Waxing lưỡi liềm từ 7 thg 12, 1401 đến 12 thg 12, 1401
Trăng đầu quý13 thg 12, 1401
Trăng mọc từ 14 thg 12, 1401 đến 20 thg 12, 1401
Trăng tròn21 thg 12, 1401
Trăng khuyết từ 22 thg 12, 1401 đến 28 thg 12, 1401
Trăng quý ba29 thg 12, 1401
Lưỡi liềm vẫy từ 30 thg 12, 1401 đến 3 thg 1, 1402
Trăng non4 thg 1, 1402
Waxing lưỡi liềm từ 5 thg 1, 1402 đến 11 thg 1, 1402
Trăng đầu quý12 thg 1, 1402
Trăng mọc từ 13 thg 1, 1402 đến 19 thg 1, 1402
Trăng tròn20 thg 1, 1402
Trăng khuyết từ 21 thg 1, 1402 đến 26 thg 1, 1402
Trăng quý ba27 thg 1, 1402
Lưỡi liềm vẫy từ 28 thg 1, 1402 đến 2 thg 2, 1402