Lịch âm Tháng 5 năm 1401




Tháng 5
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

9
2

10
3

11
4

12
5

13
6

14
7

15
8

16
9

17
10

18
11

19
12

20
13

21
14

22
15

23
16

24
17

25
18

26
19

27
20

28
21

29
22

30
23

1
24

2
25

3
26

4
27

5
28

6
29

7
30

8
31

9



Các tuần trăng vào Tháng 5 năm 1401



Trăng non14 thg 4, 1401
Waxing lưỡi liềm từ 15 thg 4, 1401 đến 21 thg 4, 1401
Trăng đầu quý22 thg 4, 1401
Trăng mọc từ 23 thg 4, 1401 đến 27 thg 4, 1401
Trăng tròn28 thg 4, 1401
Trăng khuyết từ 29 thg 4, 1401 đến 5 thg 5, 1401
Trăng quý ba6 thg 5, 1401
Lưỡi liềm vẫy từ 7 thg 5, 1401 đến 13 thg 5, 1401
Trăng non14 thg 5, 1401
Waxing lưỡi liềm từ 15 thg 5, 1401 đến 20 thg 5, 1401
Trăng đầu quý21 thg 5, 1401
Trăng mọc từ 22 thg 5, 1401 đến 27 thg 5, 1401
Trăng tròn28 thg 5, 1401
Trăng khuyết từ 29 thg 5, 1401 đến 3 thg 6, 1401
Trăng quý ba4 thg 6, 1401
Lưỡi liềm vẫy từ 5 thg 6, 1401 đến 12 thg 6, 1401