Lịch âm Tháng 10 năm 1397




Tháng 10
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

2
2

3
3

4
4

5
5

6
6

7
7

8
8

9
9

10
10

11
11

12
12

13
13

14
14

15
15

16
16

17
17

18
18

19
19

20
20

21
21

22
22

23
23

24
24

25
25

26
26

27
27

28
28

29
29

30
30

1
31

2



Các tuần trăng vào Tháng 10 năm 1397



Trăng non24 thg 8, 1397
Waxing lưỡi liềm từ 25 thg 8, 1397 đến 31 thg 8, 1397
Trăng đầu quý1 thg 9, 1397
Trăng mọc từ 2 thg 9, 1397 đến 7 thg 9, 1397
Trăng tròn8 thg 9, 1397
Trăng khuyết từ 9 thg 9, 1397 đến 14 thg 9, 1397
Trăng quý ba15 thg 9, 1397
Lưỡi liềm vẫy từ 16 thg 9, 1397 đến 21 thg 9, 1397
Trăng non22 thg 9, 1397
Waxing lưỡi liềm từ 23 thg 9, 1397 đến 29 thg 9, 1397
Trăng đầu quý30 thg 9, 1397
Trăng mọc từ 1 thg 10, 1397 đến 6 thg 10, 1397
Trăng tròn7 thg 10, 1397
Trăng khuyết từ 8 thg 10, 1397 đến 13 thg 10, 1397
Trăng quý ba14 thg 10, 1397
Lưỡi liềm vẫy từ 15 thg 10, 1397 đến 21 thg 10, 1397
Trăng non22 thg 10, 1397
Waxing lưỡi liềm từ 23 thg 10, 1397 đến 29 thg 10, 1397
Trăng đầu quý30 thg 10, 1397
Trăng mọc từ 31 thg 10, 1397 đến 5 thg 11, 1397
Trăng tròn6 thg 11, 1397
Trăng khuyết từ 7 thg 11, 1397 đến 12 thg 11, 1397
Trăng quý ba13 thg 11, 1397
Lưỡi liềm vẫy từ 14 thg 11, 1397 đến 20 thg 11, 1397