Lịch âm Tháng 5 năm 1395




Tháng 5
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

4
2

5
3

6
4

7
5

8
6

9
7

10
8

11
9

12
10

13
11

14
12

15
13

16
14

17
15

18
16

19
17

20
18

21
19

22
20

23
21

24
22

25
23

26
24

27
25

28
26

29
27

30
28

1
29

2
30

3
31

4



Các tuần trăng vào Tháng 5 năm 1395



Trăng non20 thg 4, 1395
Waxing lưỡi liềm từ 21 thg 4, 1395 đến 27 thg 4, 1395
Trăng đầu quý28 thg 4, 1395
Trăng mọc từ 29 thg 4, 1395 đến 5 thg 5, 1395
Trăng tròn6 thg 5, 1395
Trăng khuyết từ 7 thg 5, 1395 đến 12 thg 5, 1395
Trăng quý ba13 thg 5, 1395
Lưỡi liềm vẫy từ 14 thg 5, 1395 đến 19 thg 5, 1395
Trăng non20 thg 5, 1395
Waxing lưỡi liềm từ 21 thg 5, 1395 đến 27 thg 5, 1395
Trăng đầu quý28 thg 5, 1395
Trăng mọc từ 29 thg 5, 1395 đến 3 thg 6, 1395
Trăng tròn4 thg 6, 1395
Trăng khuyết từ 5 thg 6, 1395 đến 10 thg 6, 1395
Trăng quý ba11 thg 6, 1395
Lưỡi liềm vẫy từ 12 thg 6, 1395 đến 17 thg 6, 1395