Lịch âm Tháng 1 năm 1394




Tháng 1
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

20
2

21
3

22
4

23
5

24
6

25
7

26
8

27
9

28
10

29
11

1
12

2
13

3
14

4
15

5
16

6
17

7
18

8
19

9
20

10
21

11
22

12
23

13
24

14
25

15
26

16
27

17
28

18
29

19
30

20
31

21



Các tuần trăng vào Tháng 1 năm 1394



Trăng non5 thg 12, 1393
Waxing lưỡi liềm từ 6 thg 12, 1393 đến 11 thg 12, 1393
Trăng đầu quý12 thg 12, 1393
Trăng mọc từ 13 thg 12, 1393 đến 19 thg 12, 1393
Trăng tròn20 thg 12, 1393
Trăng khuyết từ 21 thg 12, 1393 đến 26 thg 12, 1393
Trăng quý ba27 thg 12, 1393
Lưỡi liềm vẫy từ 28 thg 12, 1393 đến 2 thg 1, 1394
Trăng non3 thg 1, 1394
Waxing lưỡi liềm từ 4 thg 1, 1394 đến 9 thg 1, 1394
Trăng đầu quý10 thg 1, 1394
Trăng mọc từ 11 thg 1, 1394 đến 17 thg 1, 1394
Trăng tròn18 thg 1, 1394
Trăng khuyết từ 19 thg 1, 1394 đến 25 thg 1, 1394
Trăng quý ba26 thg 1, 1394
Lưỡi liềm vẫy từ 27 thg 1, 1394 đến 31 thg 1, 1394