| Trăng non | 23 thg 4, 1346 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 24 thg 4, 1346 đến 29 thg 4, 1346 | |
| Trăng đầu quý | 30 thg 4, 1346 | |
| Trăng mọc | từ 1 thg 5, 1346 đến 6 thg 5, 1346 | |
| Trăng tròn | 7 thg 5, 1346 | |
| Trăng khuyết | từ 8 thg 5, 1346 đến 14 thg 5, 1346 | |
| Trăng quý ba | 15 thg 5, 1346 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 16 thg 5, 1346 đến 21 thg 5, 1346 |
| Trăng non | 22 thg 5, 1346 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 23 thg 5, 1346 đến 28 thg 5, 1346 | |
| Trăng đầu quý | 29 thg 5, 1346 | |
| Trăng mọc | từ 30 thg 5, 1346 đến 4 thg 6, 1346 | |
| Trăng tròn | 5 thg 6, 1346 | |
| Trăng khuyết | từ 6 thg 6, 1346 đến 12 thg 6, 1346 | |
| Trăng quý ba | 13 thg 6, 1346 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 14 thg 6, 1346 đến 19 thg 6, 1346 |
| Trăng non | 20 thg 6, 1346 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 21 thg 6, 1346 đến 26 thg 6, 1346 | |
| Trăng đầu quý | 27 thg 6, 1346 | |
| Trăng mọc | từ 28 thg 6, 1346 đến 4 thg 7, 1346 | |
| Trăng tròn | 5 thg 7, 1346 | |
| Trăng khuyết | từ 6 thg 7, 1346 đến 12 thg 7, 1346 | |
| Trăng quý ba | 13 thg 7, 1346 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 14 thg 7, 1346 đến 19 thg 7, 1346 |