| Trăng non | 26 thg 3, 1335 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 27 thg 3, 1335 đến 1 thg 4, 1335 | |
| Trăng đầu quý | 2 thg 4, 1335 | |
| Trăng mọc | từ 3 thg 4, 1335 đến 8 thg 4, 1335 | |
| Trăng tròn | 9 thg 4, 1335 | |
| Trăng khuyết | từ 10 thg 4, 1335 đến 16 thg 4, 1335 | |
| Trăng quý ba | 17 thg 4, 1335 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 18 thg 4, 1335 đến 23 thg 4, 1335 |
| Trăng non | 24 thg 4, 1335 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 25 thg 4, 1335 đến 30 thg 4, 1335 | |
| Trăng đầu quý | 1 thg 5, 1335 | |
| Trăng mọc | từ 2 thg 5, 1335 đến 8 thg 5, 1335 | |
| Trăng tròn | 9 thg 5, 1335 | |
| Trăng khuyết | từ 10 thg 5, 1335 đến 16 thg 5, 1335 | |
| Trăng quý ba | 17 thg 5, 1335 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 18 thg 5, 1335 đến 22 thg 5, 1335 |
| Trăng non | 23 thg 5, 1335 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 24 thg 5, 1335 đến 30 thg 5, 1335 | |
| Trăng đầu quý | 31 thg 5, 1335 | |
| Trăng mọc | từ 1 thg 6, 1335 đến 7 thg 6, 1335 | |
| Trăng tròn | 8 thg 6, 1335 | |
| Trăng khuyết | từ 9 thg 6, 1335 đến 14 thg 6, 1335 | |
| Trăng quý ba | 15 thg 6, 1335 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 16 thg 6, 1335 đến 21 thg 6, 1335 |