Lịch âm Tháng 4 năm 1289




Tháng 4
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

3
2

4
3

5
4

6
5

7
6

8
7

9
8

10
9

11
10

12
11

13
12

14
13

15
14

16
15

17
16

18
17

19
18

20
19

21
20

22
21

23
22

24
23

25
24

26
25

27
26

28
27

29
28

30
29

1
30

2



Các tuần trăng vào Tháng 4 năm 1289



Trăng non22 thg 2, 1289
Waxing lưỡi liềm từ 23 thg 2, 1289 đến 28 thg 2, 1289
Trăng đầu quý1 thg 3, 1289
Trăng mọc từ 2 thg 3, 1289 đến 8 thg 3, 1289
Trăng tròn9 thg 3, 1289
Trăng khuyết từ 10 thg 3, 1289 đến 16 thg 3, 1289
Trăng quý ba17 thg 3, 1289
Lưỡi liềm vẫy từ 18 thg 3, 1289 đến 22 thg 3, 1289
Trăng non23 thg 3, 1289
Waxing lưỡi liềm từ 24 thg 3, 1289 đến 30 thg 3, 1289
Trăng đầu quý31 thg 3, 1289
Trăng mọc từ 1 thg 4, 1289 đến 7 thg 4, 1289
Trăng tròn8 thg 4, 1289
Trăng khuyết từ 9 thg 4, 1289 đến 14 thg 4, 1289
Trăng quý ba15 thg 4, 1289
Lưỡi liềm vẫy từ 16 thg 4, 1289 đến 21 thg 4, 1289
Trăng non22 thg 4, 1289
Waxing lưỡi liềm từ 23 thg 4, 1289 đến 29 thg 4, 1289
Trăng đầu quý30 thg 4, 1289
Trăng mọc từ 1 thg 5, 1289 đến 7 thg 5, 1289
Trăng tròn8 thg 5, 1289
Trăng khuyết từ 9 thg 5, 1289 đến 13 thg 5, 1289
Trăng quý ba14 thg 5, 1289
Lưỡi liềm vẫy từ 15 thg 5, 1289 đến 20 thg 5, 1289