Lịch âm Tháng 1 năm 1252




Tháng 1
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

11
2

12
3

13
4

14
5

15
6

16
7

17
8

18
9

19
10

20
11

21
12

22
13

23
14

24
15

25
16

26
17

27
18

28
19

29
20

1
21

2
22

3
23

4
24

5
25

6
26

7
27

8
28

9
29

10
30

11
31

12



Các tuần trăng vào Tháng 1 năm 1252



Trăng non15 thg 12, 1251
Waxing lưỡi liềm từ 16 thg 12, 1251 đến 21 thg 12, 1251
Trăng đầu quý22 thg 12, 1251
Trăng mọc từ 23 thg 12, 1251 đến 29 thg 12, 1251
Trăng tròn30 thg 12, 1251
Trăng khuyết từ 31 thg 12, 1251 đến 6 thg 1, 1252
Trăng quý ba7 thg 1, 1252
Lưỡi liềm vẫy từ 8 thg 1, 1252 đến 12 thg 1, 1252
Trăng non13 thg 1, 1252
Waxing lưỡi liềm từ 14 thg 1, 1252 đến 20 thg 1, 1252
Trăng đầu quý21 thg 1, 1252
Trăng mọc từ 22 thg 1, 1252 đến 28 thg 1, 1252
Trăng tròn29 thg 1, 1252
Trăng khuyết từ 30 thg 1, 1252 đến 4 thg 2, 1252
Trăng quý ba5 thg 2, 1252
Lưỡi liềm vẫy từ 6 thg 2, 1252 đến 11 thg 2, 1252