Lịch âm Tháng 7 năm 1234




Tháng 7
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

26
2

27
3

28
4

29
5

30
6

1
7

2
8

3
9

4
10

5
11

6
12

7
13

8
14

9
15

10
16

11
17

12
18

13
19

14
20

15
21

16
22

17
23

18
24

19
25

20
26

21
27

22
28

23
29

24
30

25
31

26



Các tuần trăng vào Tháng 7 năm 1234



Trăng non30 thg 5, 1234
Waxing lưỡi liềm từ 31 thg 5, 1234 đến 6 thg 6, 1234
Trăng đầu quý7 thg 6, 1234
Trăng mọc từ 8 thg 6, 1234 đến 13 thg 6, 1234
Trăng tròn14 thg 6, 1234
Trăng khuyết từ 15 thg 6, 1234 đến 20 thg 6, 1234
Trăng quý ba21 thg 6, 1234
Lưỡi liềm vẫy từ 22 thg 6, 1234 đến 28 thg 6, 1234
Trăng non29 thg 6, 1234
Waxing lưỡi liềm từ 30 thg 6, 1234 đến 5 thg 7, 1234
Trăng đầu quý6 thg 7, 1234
Trăng mọc từ 7 thg 7, 1234 đến 12 thg 7, 1234
Trăng tròn13 thg 7, 1234
Trăng khuyết từ 14 thg 7, 1234 đến 19 thg 7, 1234
Trăng quý ba20 thg 7, 1234
Lưỡi liềm vẫy từ 21 thg 7, 1234 đến 28 thg 7, 1234