Lịch âm Tháng 6 năm 1200




Tháng 6
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

11
2

12
3

13
4

14
5

15
6

16
7

17
8

18
9

19
10

20
11

21
12

22
13

23
14

24
15

25
16

26
17

27
18

28
19

29
20

30
21

1
22

2
23

3
24

4
25

5
26

6
27

7
28

8
29

9
30

10



Các tuần trăng vào Tháng 6 năm 1200



Trăng non15 thg 5, 1200
Waxing lưỡi liềm từ 16 thg 5, 1200 đến 23 thg 5, 1200
Trăng đầu quý24 thg 5, 1200
Trăng mọc từ 25 thg 5, 1200 đến 30 thg 5, 1200
Trăng tròn31 thg 5, 1200
Trăng khuyết từ 1 thg 6, 1200 đến 5 thg 6, 1200
Trăng quý ba6 thg 6, 1200
Lưỡi liềm vẫy từ 7 thg 6, 1200 đến 13 thg 6, 1200
Trăng non14 thg 6, 1200
Waxing lưỡi liềm từ 15 thg 6, 1200 đến 21 thg 6, 1200
Trăng đầu quý22 thg 6, 1200
Trăng mọc từ 23 thg 6, 1200 đến 28 thg 6, 1200
Trăng tròn29 thg 6, 1200
Trăng khuyết từ 30 thg 6, 1200 đến 5 thg 7, 1200
Trăng quý ba6 thg 7, 1200
Lưỡi liềm vẫy từ 7 thg 7, 1200 đến 13 thg 7, 1200