Lịch âm Tháng 1 năm 1190




Tháng 1
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

16
2

17
3

18
4

19
5

20
6

21
7

22
8

23
9

24
10

25
11

26
12

27
13

28
14

29
15

1
16

2
17

3
18

4
19

5
20

6
21

7
22

8
23

9
24

10
25

11
26

12
27

13
28

14
29

15
30

16
31

17



Các tuần trăng vào Tháng 1 năm 1190



Trăng non10 thg 12, 1189
Waxing lưỡi liềm từ 11 thg 12, 1189 đến 16 thg 12, 1189
Trăng đầu quý17 thg 12, 1189
Trăng mọc từ 18 thg 12, 1189 đến 24 thg 12, 1189
Trăng tròn25 thg 12, 1189
Trăng khuyết từ 26 thg 12, 1189 đến 1 thg 1, 1190
Trăng quý ba2 thg 1, 1190
Lưỡi liềm vẫy từ 3 thg 1, 1190 đến 7 thg 1, 1190
Trăng non8 thg 1, 1190
Waxing lưỡi liềm từ 9 thg 1, 1190 đến 15 thg 1, 1190
Trăng đầu quý16 thg 1, 1190
Trăng mọc từ 17 thg 1, 1190 đến 23 thg 1, 1190
Trăng tròn24 thg 1, 1190
Trăng khuyết từ 25 thg 1, 1190 đến 30 thg 1, 1190
Trăng quý ba31 thg 1, 1190
Lưỡi liềm vẫy từ 1 thg 2, 1190 đến 6 thg 2, 1190