| Trăng non | 24 thg 4, 1183 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 25 thg 4, 1183 đến 1 thg 5, 1183 | |
| Trăng đầu quý | 2 thg 5, 1183 | |
| Trăng mọc | từ 3 thg 5, 1183 đến 9 thg 5, 1183 | |
| Trăng tròn | 10 thg 5, 1183 | |
| Trăng khuyết | từ 11 thg 5, 1183 đến 16 thg 5, 1183 | |
| Trăng quý ba | 17 thg 5, 1183 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 18 thg 5, 1183 đến 23 thg 5, 1183 |
| Trăng non | 24 thg 5, 1183 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 25 thg 5, 1183 đến 31 thg 5, 1183 | |
| Trăng đầu quý | 1 thg 6, 1183 | |
| Trăng mọc | từ 2 thg 6, 1183 đến 7 thg 6, 1183 | |
| Trăng tròn | 8 thg 6, 1183 | |
| Trăng khuyết | từ 9 thg 6, 1183 đến 14 thg 6, 1183 | |
| Trăng quý ba | 15 thg 6, 1183 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 16 thg 6, 1183 đến 21 thg 6, 1183 |
| Trăng non | 22 thg 6, 1183 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 23 thg 6, 1183 đến 30 thg 6, 1183 | |
| Trăng đầu quý | 1 thg 7, 1183 | |
| Trăng mọc | từ 2 thg 7, 1183 đến 7 thg 7, 1183 | |
| Trăng tròn | 8 thg 7, 1183 | |
| Trăng khuyết | từ 9 thg 7, 1183 đến 13 thg 7, 1183 | |
| Trăng quý ba | 14 thg 7, 1183 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 15 thg 7, 1183 đến 21 thg 7, 1183 |