Lịch âm Tháng 1 năm 1165




Tháng 1
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

10
2

11
3

12
4

13
5

14
6

15
7

16
8

17
9

18
10

19
11

20
12

21
13

22
14

23
15

24
16

25
17

26
18

27
19

28
20

29
21

30
22

1
23

2
24

3
25

4
26

5
27

6
28

7
29

8
30

9
31

10



Các tuần trăng vào Tháng 1 năm 1165



Trăng non16 thg 12, 1164
Waxing lưỡi liềm từ 17 thg 12, 1164 đến 22 thg 12, 1164
Trăng đầu quý23 thg 12, 1164
Trăng mọc từ 24 thg 12, 1164 đến 30 thg 12, 1164
Trăng tròn31 thg 12, 1164
Trăng khuyết từ 1 thg 1, 1165 đến 7 thg 1, 1165
Trăng quý ba8 thg 1, 1165
Lưỡi liềm vẫy từ 9 thg 1, 1165 đến 14 thg 1, 1165
Trăng non15 thg 1, 1165
Waxing lưỡi liềm từ 16 thg 1, 1165 đến 21 thg 1, 1165
Trăng đầu quý22 thg 1, 1165
Trăng mọc từ 23 thg 1, 1165 đến 29 thg 1, 1165
Trăng tròn30 thg 1, 1165
Trăng khuyết từ 31 thg 1, 1165 đến 6 thg 2, 1165
Trăng quý ba7 thg 2, 1165
Lưỡi liềm vẫy từ 8 thg 2, 1165 đến 12 thg 2, 1165