| Trăng non | 25 thg 4, 1145 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 26 thg 4, 1145 đến 1 thg 5, 1145 | |
| Trăng đầu quý | 2 thg 5, 1145 | |
| Trăng mọc | từ 3 thg 5, 1145 đến 8 thg 5, 1145 | |
| Trăng tròn | 9 thg 5, 1145 | |
| Trăng khuyết | từ 10 thg 5, 1145 đến 15 thg 5, 1145 | |
| Trăng quý ba | 16 thg 5, 1145 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 17 thg 5, 1145 đến 23 thg 5, 1145 |
| Trăng non | 24 thg 5, 1145 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 25 thg 5, 1145 đến 31 thg 5, 1145 | |
| Trăng đầu quý | 1 thg 6, 1145 | |
| Trăng mọc | từ 2 thg 6, 1145 đến 6 thg 6, 1145 | |
| Trăng tròn | 7 thg 6, 1145 | |
| Trăng khuyết | từ 8 thg 6, 1145 đến 14 thg 6, 1145 | |
| Trăng quý ba | 15 thg 6, 1145 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 16 thg 6, 1145 đến 22 thg 6, 1145 |
| Trăng non | 23 thg 6, 1145 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 24 thg 6, 1145 đến 29 thg 6, 1145 | |
| Trăng đầu quý | 30 thg 6, 1145 | |
| Trăng mọc | từ 1 thg 7, 1145 đến 6 thg 7, 1145 | |
| Trăng tròn | 7 thg 7, 1145 | |
| Trăng khuyết | từ 8 thg 7, 1145 đến 13 thg 7, 1145 | |
| Trăng quý ba | 14 thg 7, 1145 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 15 thg 7, 1145 đến 21 thg 7, 1145 |