Lịch âm Tháng 1 năm 1141




Tháng 1
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

14
2

15
3

16
4

17
5

18
6

19
7

20
8

21
9

22
10

23
11

24
12

25
13

26
14

27
15

28
16

29
17

30
18

1
19

2
20

3
21

4
22

5
23

6
24

7
25

8
26

9
27

10
28

11
29

12
30

13
31

14



Các tuần trăng vào Tháng 1 năm 1141



Trăng non12 thg 12, 1140
Waxing lưỡi liềm từ 13 thg 12, 1140 đến 18 thg 12, 1140
Trăng đầu quý19 thg 12, 1140
Trăng mọc từ 20 thg 12, 1140 đến 25 thg 12, 1140
Trăng tròn26 thg 12, 1140
Trăng khuyết từ 27 thg 12, 1140 đến 2 thg 1, 1141
Trăng quý ba3 thg 1, 1141
Lưỡi liềm vẫy từ 4 thg 1, 1141 đến 10 thg 1, 1141
Trăng non11 thg 1, 1141
Waxing lưỡi liềm từ 12 thg 1, 1141 đến 17 thg 1, 1141
Trăng đầu quý18 thg 1, 1141
Trăng mọc từ 19 thg 1, 1141 đến 24 thg 1, 1141
Trăng tròn25 thg 1, 1141
Trăng khuyết từ 26 thg 1, 1141 đến 1 thg 2, 1141
Trăng quý ba2 thg 2, 1141
Lưỡi liềm vẫy từ 3 thg 2, 1141 đến 8 thg 2, 1141