| Trăng non | 25 thg 11, 1128 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 26 thg 11, 1128 đến 1 thg 12, 1128 | |
| Trăng đầu quý | 2 thg 12, 1128 | |
| Trăng mọc | từ 3 thg 12, 1128 đến 8 thg 12, 1128 | |
| Trăng tròn | 9 thg 12, 1128 | |
| Trăng khuyết | từ 10 thg 12, 1128 đến 16 thg 12, 1128 | |
| Trăng quý ba | 17 thg 12, 1128 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 18 thg 12, 1128 đến 23 thg 12, 1128 |
| Trăng non | 24 thg 12, 1128 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 25 thg 12, 1128 đến 30 thg 12, 1128 | |
| Trăng đầu quý | 31 thg 12, 1128 | |
| Trăng mọc | từ 1 thg 1, 1129 đến 7 thg 1, 1129 | |
| Trăng tròn | 8 thg 1, 1129 | |
| Trăng khuyết | từ 9 thg 1, 1129 đến 15 thg 1, 1129 | |
| Trăng quý ba | 16 thg 1, 1129 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 17 thg 1, 1129 đến 21 thg 1, 1129 |
| Trăng non | 22 thg 1, 1129 | |
| Waxing lưỡi liềm | từ 23 thg 1, 1129 đến 29 thg 1, 1129 | |
| Trăng đầu quý | 30 thg 1, 1129 | |
| Trăng mọc | từ 31 thg 1, 1129 đến 6 thg 2, 1129 | |
| Trăng tròn | 7 thg 2, 1129 | |
| Trăng khuyết | từ 8 thg 2, 1129 đến 13 thg 2, 1129 | |
| Trăng quý ba | 14 thg 2, 1129 | |
| Lưỡi liềm vẫy | từ 15 thg 2, 1129 đến 20 thg 2, 1129 |