Lịch âm Tháng 1 năm 1121




Tháng 1
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

3
2

4
3

5
4

6
5

7
6

8
7

9
8

10
9

11
10

12
11

13
12

14
13

15
14

16
15

17
16

18
17

19
18

20
19

21
20

22
21

23
22

24
23

25
24

26
25

27
26

28
27

29
28

1
29

2
30

3
31

4



Các tuần trăng vào Tháng 1 năm 1121



Trăng non24 thg 11, 1120
Waxing lưỡi liềm từ 25 thg 11, 1120 đến 29 thg 11, 1120
Trăng đầu quý30 thg 11, 1120
Trăng mọc từ 1 thg 12, 1120 đến 7 thg 12, 1120
Trăng tròn8 thg 12, 1120
Trăng khuyết từ 9 thg 12, 1120 đến 15 thg 12, 1120
Trăng quý ba16 thg 12, 1120
Lưỡi liềm vẫy từ 17 thg 12, 1120 đến 22 thg 12, 1120
Trăng non23 thg 12, 1120
Waxing lưỡi liềm từ 24 thg 12, 1120 đến 29 thg 12, 1120
Trăng đầu quý30 thg 12, 1120
Trăng mọc từ 31 thg 12, 1120 đến 6 thg 1, 1121
Trăng tròn7 thg 1, 1121
Trăng khuyết từ 8 thg 1, 1121 đến 14 thg 1, 1121
Trăng quý ba15 thg 1, 1121
Lưỡi liềm vẫy từ 16 thg 1, 1121 đến 20 thg 1, 1121
Trăng non21 thg 1, 1121
Waxing lưỡi liềm từ 22 thg 1, 1121 đến 27 thg 1, 1121
Trăng đầu quý28 thg 1, 1121
Trăng mọc từ 29 thg 1, 1121 đến 4 thg 2, 1121
Trăng tròn5 thg 2, 1121
Trăng khuyết từ 6 thg 2, 1121 đến 12 thg 2, 1121
Trăng quý ba13 thg 2, 1121
Lưỡi liềm vẫy từ 14 thg 2, 1121 đến 19 thg 2, 1121