Lịch âm Tháng 5 năm 1114




Tháng 5
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

17
2

18
3

19
4

20
5

21
6

22
7

23
8

24
9

25
10

26
11

27
12

28
13

29
14

1
15

2
16

3
17

4
18

5
19

6
20

7
21

8
22

9
23

10
24

11
25

12
26

13
27

14
28

15
29

16
30

17
31

18



Các tuần trăng vào Tháng 5 năm 1114



Trăng non8 thg 4, 1114
Waxing lưỡi liềm từ 9 thg 4, 1114 đến 14 thg 4, 1114
Trăng đầu quý15 thg 4, 1114
Trăng mọc từ 16 thg 4, 1114 đến 22 thg 4, 1114
Trăng tròn23 thg 4, 1114
Trăng khuyết từ 24 thg 4, 1114 đến 29 thg 4, 1114
Trăng quý ba30 thg 4, 1114
Lưỡi liềm vẫy từ 1 thg 5, 1114 đến 6 thg 5, 1114
Trăng non7 thg 5, 1114
Waxing lưỡi liềm từ 8 thg 5, 1114 đến 13 thg 5, 1114
Trăng đầu quý14 thg 5, 1114
Trăng mọc từ 15 thg 5, 1114 đến 21 thg 5, 1114
Trăng tròn22 thg 5, 1114
Trăng khuyết từ 23 thg 5, 1114 đến 29 thg 5, 1114
Trăng quý ba30 thg 5, 1114
Lưỡi liềm vẫy từ 31 thg 5, 1114 đến 4 thg 6, 1114