Lịch âm Tháng 12 năm 1111




Tháng 12
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

21
2

22
3

23
4

24
5

25
6

26
7

27
8

28
9

29
10

30
11

1
12

2
13

3
14

4
15

5
16

6
17

7
18

8
19

9
20

10
21

11
22

12
23

13
24

14
25

15
26

16
27

17
28

18
29

19
30

20
31

21



Các tuần trăng vào Tháng 12 năm 1111



Trăng non4 thg 11, 1111
Waxing lưỡi liềm từ 5 thg 11, 1111 đến 10 thg 11, 1111
Trăng đầu quý11 thg 11, 1111
Trăng mọc từ 12 thg 11, 1111 đến 17 thg 11, 1111
Trăng tròn18 thg 11, 1111
Trăng khuyết từ 19 thg 11, 1111 đến 25 thg 11, 1111
Trăng quý ba26 thg 11, 1111
Lưỡi liềm vẫy từ 27 thg 11, 1111 đến 3 thg 12, 1111
Trăng non4 thg 12, 1111
Waxing lưỡi liềm từ 5 thg 12, 1111 đến 9 thg 12, 1111
Trăng đầu quý10 thg 12, 1111
Trăng mọc từ 11 thg 12, 1111 đến 17 thg 12, 1111
Trăng tròn18 thg 12, 1111
Trăng khuyết từ 19 thg 12, 1111 đến 25 thg 12, 1111
Trăng quý ba26 thg 12, 1111
Lưỡi liềm vẫy từ 27 thg 12, 1111 đến 1 thg 1, 1112
Trăng non2 thg 1, 1112
Waxing lưỡi liềm từ 3 thg 1, 1112 đến 8 thg 1, 1112
Trăng đầu quý9 thg 1, 1112
Trăng mọc từ 10 thg 1, 1112 đến 16 thg 1, 1112
Trăng tròn17 thg 1, 1112
Trăng khuyết từ 18 thg 1, 1112 đến 24 thg 1, 1112
Trăng quý ba25 thg 1, 1112
Lưỡi liềm vẫy từ 26 thg 1, 1112 đến 30 thg 1, 1112