Lịch âm Tháng 9 năm 1111




Tháng 9
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

19
2

20
3

21
4

22
5

23
6

24
7

25
8

26
9

27
10

28
11

29
12

30
13

1
14

2
15

3
16

4
17

5
18

6
19

7
20

8
21

9
22

10
23

11
24

12
25

13
26

14
27

15
28

16
29

17
30

18



Các tuần trăng vào Tháng 9 năm 1111



Trăng non7 thg 8, 1111
Waxing lưỡi liềm từ 8 thg 8, 1111 đến 14 thg 8, 1111
Trăng đầu quý15 thg 8, 1111
Trăng mọc từ 16 thg 8, 1111 đến 20 thg 8, 1111
Trăng tròn21 thg 8, 1111
Trăng khuyết từ 22 thg 8, 1111 đến 28 thg 8, 1111
Trăng quý ba29 thg 8, 1111
Lưỡi liềm vẫy từ 30 thg 8, 1111 đến 5 thg 9, 1111
Trăng non6 thg 9, 1111
Waxing lưỡi liềm từ 7 thg 9, 1111 đến 12 thg 9, 1111
Trăng đầu quý13 thg 9, 1111
Trăng mọc từ 14 thg 9, 1111 đến 19 thg 9, 1111
Trăng tròn20 thg 9, 1111
Trăng khuyết từ 21 thg 9, 1111 đến 27 thg 9, 1111
Trăng quý ba28 thg 9, 1111
Lưỡi liềm vẫy từ 29 thg 9, 1111 đến 5 thg 10, 1111