Lịch âm Tháng 3 năm 1111




Tháng 3
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

12
2

13
3

14
4

15
5

16
6

17
7

18
8

19
9

20
10

21
11

22
12

23
13

24
14

25
15

26
16

27
17

28
18

29
19

1
20

2
21

3
22

4
23

5
24

6
25

7
26

8
27

9
28

10
29

11
30

12
31

13



Các tuần trăng vào Tháng 3 năm 1111



Trăng non11 thg 2, 1111
Waxing lưỡi liềm từ 12 thg 2, 1111 đến 17 thg 2, 1111
Trăng đầu quý18 thg 2, 1111
Trăng mọc từ 19 thg 2, 1111 đến 25 thg 2, 1111
Trăng tròn26 thg 2, 1111
Trăng khuyết từ 27 thg 2, 1111 đến 4 thg 3, 1111
Trăng quý ba5 thg 3, 1111
Lưỡi liềm vẫy từ 6 thg 3, 1111 đến 11 thg 3, 1111
Trăng non12 thg 3, 1111
Waxing lưỡi liềm từ 13 thg 3, 1111 đến 19 thg 3, 1111
Trăng đầu quý20 thg 3, 1111
Trăng mọc từ 21 thg 3, 1111 đến 27 thg 3, 1111
Trăng tròn28 thg 3, 1111
Trăng khuyết từ 29 thg 3, 1111 đến 3 thg 4, 1111
Trăng quý ba4 thg 4, 1111
Lưỡi liềm vẫy từ 5 thg 4, 1111 đến 10 thg 4, 1111