Lịch âm Tháng 10 năm 1110




Tháng 10
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

8
2

9
3

10
4

11
5

12
6

13
7

14
8

15
9

16
10

17
11

18
12

19
13

20
14

21
15

22
16

23
17

24
18

25
19

26
20

27
21

28
22

29
23

1
24

2
25

3
26

4
27

5
28

6
29

7
30

8
31

9



Các tuần trăng vào Tháng 10 năm 1110



Trăng non17 thg 9, 1110
Waxing lưỡi liềm từ 18 thg 9, 1110 đến 22 thg 9, 1110
Trăng đầu quý23 thg 9, 1110
Trăng mọc từ 24 thg 9, 1110 đến 30 thg 9, 1110
Trăng tròn1 thg 10, 1110
Trăng khuyết từ 2 thg 10, 1110 đến 8 thg 10, 1110
Trăng quý ba9 thg 10, 1110
Lưỡi liềm vẫy từ 10 thg 10, 1110 đến 15 thg 10, 1110
Trăng non16 thg 10, 1110
Waxing lưỡi liềm từ 17 thg 10, 1110 đến 22 thg 10, 1110
Trăng đầu quý23 thg 10, 1110
Trăng mọc từ 24 thg 10, 1110 đến 29 thg 10, 1110
Trăng tròn30 thg 10, 1110
Trăng khuyết từ 31 thg 10, 1110 đến 6 thg 11, 1110
Trăng quý ba7 thg 11, 1110
Lưỡi liềm vẫy từ 8 thg 11, 1110 đến 14 thg 11, 1110