Lịch âm Tháng 1 năm 1106




Tháng 1
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

17
2

18
3

19
4

20
5

21
6

22
7

23
8

24
9

25
10

26
11

27
12

28
13

29
14

30
15

1
16

2
17

3
18

4
19

5
20

6
21

7
22

8
23

9
24

10
25

11
26

12
27

13
28

14
29

15
30

16
31

17



Các tuần trăng vào Tháng 1 năm 1106



Trăng non9 thg 12, 1105
Waxing lưỡi liềm từ 10 thg 12, 1105 đến 16 thg 12, 1105
Trăng đầu quý17 thg 12, 1105
Trăng mọc từ 18 thg 12, 1105 đến 23 thg 12, 1105
Trăng tròn24 thg 12, 1105
Trăng khuyết từ 25 thg 12, 1105 đến 30 thg 12, 1105
Trăng quý ba31 thg 12, 1105
Lưỡi liềm vẫy từ 1 thg 1, 1106 đến 7 thg 1, 1106
Trăng non8 thg 1, 1106
Waxing lưỡi liềm từ 9 thg 1, 1106 đến 14 thg 1, 1106
Trăng đầu quý15 thg 1, 1106
Trăng mọc từ 16 thg 1, 1106 đến 21 thg 1, 1106
Trăng tròn22 thg 1, 1106
Trăng khuyết từ 23 thg 1, 1106 đến 29 thg 1, 1106
Trăng quý ba30 thg 1, 1106
Lưỡi liềm vẫy từ 31 thg 1, 1106 đến 6 thg 2, 1106