Lịch âm Tháng 5 năm 1104




Tháng 5
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

27
2

28
3

29
4

1
5

2
6

3
7

4
8

5
9

6
10

7
11

8
12

9
13

10
14

11
15

12
16

13
17

14
18

15
19

16
20

17
21

18
22

19
23

20
24

21
25

22
26

23
27

24
28

25
29

26
30

27
31

28



Các tuần trăng vào Tháng 5 năm 1104



Trăng non29 thg 3, 1104
Waxing lưỡi liềm từ 30 thg 3, 1104 đến 4 thg 4, 1104
Trăng đầu quý5 thg 4, 1104
Trăng mọc từ 6 thg 4, 1104 đến 12 thg 4, 1104
Trăng tròn13 thg 4, 1104
Trăng khuyết từ 14 thg 4, 1104 đến 20 thg 4, 1104
Trăng quý ba21 thg 4, 1104
Lưỡi liềm vẫy từ 22 thg 4, 1104 đến 26 thg 4, 1104
Trăng non27 thg 4, 1104
Waxing lưỡi liềm từ 28 thg 4, 1104 đến 4 thg 5, 1104
Trăng đầu quý5 thg 5, 1104
Trăng mọc từ 6 thg 5, 1104 đến 12 thg 5, 1104
Trăng tròn13 thg 5, 1104
Trăng khuyết từ 14 thg 5, 1104 đến 19 thg 5, 1104
Trăng quý ba20 thg 5, 1104
Lưỡi liềm vẫy từ 21 thg 5, 1104 đến 26 thg 5, 1104