Lịch âm Tháng 4 năm 1102




Tháng 4
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

5
2

6
3

7
4

8
5

9
6

10
7

11
8

12
9

13
10

14
11

15
12

16
13

17
14

18
15

19
16

20
17

21
18

22
19

23
20

24
21

25
22

26
23

27
24

28
25

29
26

30
27

1
28

2
29

3
30

4



Các tuần trăng vào Tháng 4 năm 1102



Trăng non21 thg 3, 1102
Waxing lưỡi liềm từ 22 thg 3, 1102 đến 28 thg 3, 1102
Trăng đầu quý29 thg 3, 1102
Trăng mọc từ 30 thg 3, 1102 đến 5 thg 4, 1102
Trăng tròn6 thg 4, 1102
Trăng khuyết từ 7 thg 4, 1102 đến 12 thg 4, 1102
Trăng quý ba13 thg 4, 1102
Lưỡi liềm vẫy từ 14 thg 4, 1102 đến 19 thg 4, 1102
Trăng non20 thg 4, 1102
Waxing lưỡi liềm từ 21 thg 4, 1102 đến 27 thg 4, 1102
Trăng đầu quý28 thg 4, 1102
Trăng mọc từ 29 thg 4, 1102 đến 4 thg 5, 1102
Trăng tròn5 thg 5, 1102
Trăng khuyết từ 6 thg 5, 1102 đến 11 thg 5, 1102
Trăng quý ba12 thg 5, 1102
Lưỡi liềm vẫy từ 13 thg 5, 1102 đến 19 thg 5, 1102