Lịch âm Tháng 1 năm 1101




Tháng 1
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

22
2

23
3

24
4

25
5

26
6

27
7

28
8

29
9

1
10

2
11

3
12

4
13

5
14

6
15

7
16

8
17

9
18

10
19

11
20

12
21

13
22

14
23

15
24

16
25

17
26

18
27

19
28

20
29

21
30

22
31

23



Các tuần trăng vào Tháng 1 năm 1101



Trăng non4 thg 12, 1100
Waxing lưỡi liềm từ 5 thg 12, 1100 đến 10 thg 12, 1100
Trăng đầu quý11 thg 12, 1100
Trăng mọc từ 12 thg 12, 1100 đến 19 thg 12, 1100
Trăng tròn20 thg 12, 1100
Trăng khuyết từ 21 thg 12, 1100 đến 26 thg 12, 1100
Trăng quý ba27 thg 12, 1100
Lưỡi liềm vẫy từ 28 thg 12, 1100 đến 1 thg 1, 1101
Trăng non2 thg 1, 1101
Waxing lưỡi liềm từ 3 thg 1, 1101 đến 9 thg 1, 1101
Trăng đầu quý10 thg 1, 1101
Trăng mọc từ 11 thg 1, 1101 đến 17 thg 1, 1101
Trăng tròn18 thg 1, 1101
Trăng khuyết từ 19 thg 1, 1101 đến 24 thg 1, 1101
Trăng quý ba25 thg 1, 1101
Lưỡi liềm vẫy từ 26 thg 1, 1101 đến 31 thg 1, 1101