Lịch âm Tháng 1 năm 1099




Tháng 1
Th 2
Th 3
Th 4
Th 5
Th 6
Th 7
CN
1

1
2

2
3

3
4

4
5

5
6

6
7

7
8

8
9

9
10

10
11

11
12

12
13

13
14

14
15

15
16

16
17

17
18

18
19

19
20

20
21

21
22

22
23

23
24

24
25

25
26

26
27

27
28

28
29

29
30

30
31

1



Các tuần trăng vào Tháng 1 năm 1099



Trăng non26 thg 11, 1098
Waxing lưỡi liềm từ 27 thg 11, 1098 đến 4 thg 12, 1098
Trăng đầu quý5 thg 12, 1098
Trăng mọc từ 6 thg 12, 1098 đến 11 thg 12, 1098
Trăng tròn12 thg 12, 1098
Trăng khuyết từ 13 thg 12, 1098 đến 18 thg 12, 1098
Trăng quý ba19 thg 12, 1098
Lưỡi liềm vẫy từ 20 thg 12, 1098 đến 25 thg 12, 1098
Trăng non26 thg 12, 1098
Waxing lưỡi liềm từ 27 thg 12, 1098 đến 2 thg 1, 1099
Trăng đầu quý3 thg 1, 1099
Trăng mọc từ 4 thg 1, 1099 đến 9 thg 1, 1099
Trăng tròn10 thg 1, 1099
Trăng khuyết từ 11 thg 1, 1099 đến 16 thg 1, 1099
Trăng quý ba17 thg 1, 1099
Lưỡi liềm vẫy từ 18 thg 1, 1099 đến 24 thg 1, 1099